Từ kinh nghiệm nghề nghiệp đến chuẩn đầu ra: Khoảng cách cần được chứng minh
Trong công việc, năng lực thường được thể hiện qua kết quả: một dự án được hoàn thành, một đội ngũ được dẫn dắt, một hệ thống được xây dựng hoặc một vấn đề phức tạp được giải quyết.
Trong APEL.Q, những thành quả đó rất quan trọng nhưng chưa phải là điểm kết thúc của quá trình đánh giá.
Người đánh giá cần nhìn thấy thêm một lớp khác: từ những trải nghiệm đó, ứng viên đã hình thành kiến thức, kỹ năng và năng lực gì, và những năng lực ấy tương ứng như thế nào với chuẩn đầu ra của chương trình.
Khoảng cách giữa “đã làm được” và “có thể chứng minh năng lực ở cấp độ học thuật” chính là một trong những phần quan trọng nhất của hồ sơ APEL.Q.
1. Kinh nghiệm là nơi việc học diễn ra, không phải chính kết quả học tập
Một người có thể đã quản lý doanh nghiệp trong nhiều năm. Nhưng “quản lý doanh nghiệp” vẫn là mô tả về hoạt động nghề nghiệp.
Để đưa kinh nghiệm đó vào quá trình đánh giá, cần xác định cụ thể những gì đã được hình thành từ quá trình làm việc: khả năng phân tích, ra quyết định, quản trị nguồn lực, giải quyết vấn đề, lãnh đạo thay đổi hoặc những năng lực chuyên môn khác.
Malaysian Qualifications Agency – MQA (Cơ quan Quản lý Văn bằng Malaysia) xác định APEL.Q là quá trình đánh giá kiến thức, kỹ năng và năng lực hình thành từ học tập chính quy, không chính quy và phi chính quy, sau đó xem xét sự tương ứng với Programme Learning Outcomes – PLOs (chuẩn đầu ra của chương trình) và khối kiến thức liên quan (MQA, 2020).
Điều này có nghĩa một trải nghiệm chỉ thực sự có giá trị đánh giá khi có thể làm rõ việc học nào đã diễn ra bên trong trải nghiệm đó.
2. Chuẩn đầu ra tạo ra điểm tham chiếu cho việc đánh giá
Trong công việc, mỗi ứng viên có một hành trình rất khác nhau.
Một người học từ quản lý dự án. Người khác phát triển năng lực qua vận hành doanh nghiệp, nghiên cứu, tư vấn hoặc đào tạo. Nếu chỉ nhìn vào chức danh và thời gian làm việc, rất khó so sánh những hành trình này một cách nhất quán.
Chuẩn đầu ra tạo ra điểm tham chiếu chung.
Cedefop (2023) mô tả Validation of Prior Learning (xác nhận kết quả học tập trước đó) là quá trình trong đó những kết quả học tập của cá nhân được nhận diện, lập hồ sơ, đánh giá và xác nhận so với một tiêu chuẩn có liên quan.
Vì vậy, câu hỏi của APEL.Q không đơn giản là:
Ứng viên đã có bao nhiêu năm kinh nghiệm?
Mà cần đi xa hơn:
Những kinh nghiệm đó chứng minh được những chuẩn đầu ra nào, ở mức độ nào và bằng bằng chứng gì?
3. Một kinh nghiệm có thể chứa nhiều năng lực khác nhau
Một dự án thực tế thường không chỉ chứng minh một kỹ năng.
Ví dụ, việc triển khai một hệ thống mới trong doanh nghiệp có thể đồng thời thể hiện khả năng phân tích vấn đề, xây dựng kế hoạch, phối hợp nguồn lực, quản lý rủi ro, lãnh đạo nhóm và đánh giá kết quả.
Nhưng người đánh giá không nên phải tự suy luận tất cả những năng lực đó từ một dòng mô tả dự án.
Hồ sơ cần làm rõ mối liên hệ:
Trải nghiệm → việc đã thực hiện → điều đã học được → năng lực hình thành → bằng chứng → chuẩn đầu ra tương ứng.
Stenlund (2010), trong tổng quan về Assessment of Prior Learning (đánh giá kết quả học tập trước đó), nhấn mạnh vấn đề validity (tính giá trị của đánh giá): kết luận về năng lực phải được hỗ trợ bởi cơ sở bằng chứng phù hợp và cách diễn giải hợp lý.
Do đó, chất lượng hồ sơ không chỉ phụ thuộc vào việc ứng viên có trải nghiệm tốt, mà còn phụ thuộc vào khả năng làm cho ý nghĩa học tập của trải nghiệm đó trở nên rõ ràng và có thể đánh giá.
4. Đây cũng là lý do APEL.Q không thể chỉ dựa vào CV
CV thường được xây dựng để giúp người đọc hiểu nhanh lịch sử nghề nghiệp.
APEL.Q lại phục vụ một mục tiêu khác: đánh giá năng lực so với tiêu chuẩn của một chương trình cụ thể.
Một CV có thể ghi:
“15 năm kinh nghiệm quản lý vận hành.”
Nhưng hồ sơ APEL.Q cần đi sâu hơn:
- những loại quyết định nào đã được thực hiện;
- mức độ trách nhiệm ra sao;
- vấn đề nào đã được giải quyết;
- phương pháp hoặc kiến thức nào đã được áp dụng;
- kết quả đạt được;
- bằng chứng nào xác nhận;
- và những nội dung đó liên hệ với chuẩn đầu ra nào.
De Paor (2024) cho rằng Recognition of Prior Learning – RPL (công nhận kết quả học tập trước đó) cần được nhìn như một quá trình đánh giá phù hợp với bản chất của việc học từ kinh nghiệm, thay vì chỉ áp dụng máy móc những hình thức đánh giá truyền thống.
Điều này giúp giải thích tại sao quá trình phản tư và diễn giải kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng trong một hồ sơ năng lực.
5. SAS hỗ trợ xây dựng cầu nối giữa kinh nghiệm và chuẩn đầu ra
Đối với nhiều ứng viên, kinh nghiệm đã có sẵn nhưng chưa từng được nhìn theo cấu trúc của một quá trình đánh giá học thuật.
Swiss Academic Support (SAS) hỗ trợ ứng viên hệ thống hóa quá trình đó.
Tùy hồ sơ, SAS có thể hỗ trợ nhận diện những trải nghiệm liên quan, phân tích nhóm năng lực đã hình thành, tổ chức bằng chứng và đối chiếu từng nhóm kinh nghiệm với chuẩn đầu ra của chương trình.
SAS cũng hỗ trợ ứng viên nhận diện những khoảng trống: có kinh nghiệm nhưng chưa có bằng chứng, có bằng chứng nhưng chưa làm rõ năng lực, hoặc có nhiều thành tích nhưng chưa xác định được mối liên hệ với chuẩn đầu ra.
SAS không tự xác nhận năng lực, không tạo kinh nghiệm hoặc bằng chứng thay ứng viên và không quyết định kết quả APEL.Q. Việc đánh giá cuối cùng vẫn thuộc về cơ sở có thẩm quyền theo quy trình chính thức.
Kết luận
Kinh nghiệm nghề nghiệp là điểm khởi đầu quan trọng của APEL.Q, nhưng bản thân kinh nghiệm chưa phải là một chuẩn đầu ra.
Quá trình đánh giá cần làm rõ những gì ứng viên đã học được từ kinh nghiệm, cách những năng lực đó được chứng minh và mức độ tương ứng với yêu cầu của chương trình.
Khi mối liên hệ này được trình bày rõ ràng, một hành trình nghề nghiệp dài không còn chỉ là lịch sử công việc. Nó trở thành một tập hợp những kết quả học tập có thể được xem xét và đánh giá theo một tiêu chuẩn xác định.
Kinh nghiệm chỉ trở thành giá trị APEL.Q khi được chuyển thành năng lực có thể chứng minh; SAS hỗ trợ ứng viên kết nối kinh nghiệm, bằng chứng và chuẩn đầu ra trong một cấu trúc rõ ràng.
Tài liệu tham khảo
Cedefop. (2023). European guidelines for validating non-formal and informal learning (3rd ed.). Publications Office of the European Union. https://doi.org/10.2801/389827
de Paor, C. (2024). The recognition of prior learning (RPL) as pedagogical practice: Tensions and affordances in assessment. Studies in Continuing Education, 46(3), 382–395. https://doi.org/10.1080/0158037X.2023.2224236
Malaysian Qualifications Agency. (2020). Guidelines to good practices: Accreditation of prior experiential learning for award of academic qualifications (APEL.Q). Malaysian Qualifications Agency.
Stenlund, T. (2010). Assessment of prior learning in higher education: A review from a validity perspective. Assessment & Evaluation in Higher Education, 35(7), 783–797. https://doi.org/10.1080/02602930902977798




