Bằng chứng nào thực sự có giá trị trong hồ sơ APEL.Q?

Khi chuẩn bị hồ sơ APEL.Q, ứng viên thường có rất nhiều tài liệu: quyết định bổ nhiệm, chứng chỉ đào tạo, hợp đồng, báo cáo, hình ảnh sự kiện, thư xác nhận, sản phẩm công việc hoặc tài liệu của những dự án đã thực hiện.

Tuy nhiên, việc một tài liệu tồn tại không đồng nghĩa với việc tài liệu đó có giá trị cao trong quá trình đánh giá.

Điều người đánh giá cần nhìn thấy không phải chỉ là ứng viên từng tham gia một hoạt động, mà là bằng chứng đó giúp chứng minh kiến thức, kỹ năng hoặc năng lực nào và mức độ liên quan của năng lực đó với chuẩn đầu ra đang được xem xét.

1. Bằng chứng phải chứng minh việc học, không chỉ chứng minh sự hiện diện

Một giấy chứng nhận tham dự hội thảo có thể xác nhận ứng viên đã có mặt tại một sự kiện. Nhưng nó chưa chắc chứng minh ứng viên đã hình thành được một năng lực cụ thể.

Tương tự, quyết định bổ nhiệm có thể xác nhận một chức danh, nhưng chưa cho biết người giữ chức danh đó đã thực hiện công việc ở mức độ nào hoặc đã học được gì từ quá trình thực hiện.

Trong hướng dẫn APEL.Q, Malaysian Qualifications Agency – MQA (Cơ quan Quản lý Văn bằng Malaysia) nhấn mạnh rằng việc đánh giá phải xác định được liệu prior experiential learning (kết quả học tập hình thành từ kinh nghiệm trước đó) có phù hợp với Programme Learning Outcomes – PLOs (chuẩn đầu ra của chương trình) và khối kiến thức của chương trình hay không (MQA, 2020).

Vì vậy, tài liệu có giá trị cao thường là tài liệu giúp trả lời được ba câu hỏi:

  • Ứng viên thực sự đã làm gì?
  • Từ việc đó hình thành năng lực nào?
  • Có thể kiểm chứng điều đó bằng cách nào?

Một báo cáo do chính ứng viên xây dựng, một kế hoạch dự án có thể hiện trách nhiệm cụ thể hoặc một sản phẩm chuyên môn hoàn chỉnh thường cho phép người đánh giá nhìn thấy năng lực rõ hơn một tài liệu chỉ xác nhận sự tham gia.

2. MQA sử dụng năm tiêu chí để xem xét chất lượng bằng chứng

Hướng dẫn APEL.Q của MQA đưa ra năm tiêu chí có thể sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của bằng chứng trong Portfolio (hồ sơ năng lực và minh chứng).

Authenticity (tính xác thực)

Bằng chứng phải thực sự phản ánh công việc, kinh nghiệm và việc học của chính ứng viên.

Nếu tài liệu được tạo bởi một nhóm, hồ sơ cần làm rõ phần đóng góp và trách nhiệm của ứng viên. Việc một người có tên trong dự án chưa đồng nghĩa toàn bộ sản phẩm của dự án đều có thể được xem là thành quả cá nhân.

Acceptability (mức độ phù hợp)

Bằng chứng cần có sự tương thích với chuẩn đầu ra đang được đánh giá.

Một tài liệu có thể rất quan trọng trong sự nghiệp của ứng viên nhưng vẫn ít giá trị nếu không liên quan đến năng lực cần chứng minh.

Sufficiency (tính đầy đủ)

Một bằng chứng đơn lẻ đôi khi chưa đủ để chứng minh một năng lực phức tạp.

Người đánh giá cần nhìn thấy chiều rộng và chiều sâu phù hợp của bằng chứng, bao gồm cả khả năng phản tư về những gì đã học được.

Currency (tính cập nhật)

Kiến thức và kỹ năng cần còn phù hợp với thực tiễn hiện tại của lĩnh vực.

Một kinh nghiệm rất lâu trước đây vẫn có thể có giá trị, nhưng trong những lĩnh vực thay đổi nhanh, ứng viên có thể cần chứng minh rằng năng lực đó vẫn được duy trì hoặc phát triển.

Specificity (tính đặc thù)

Kinh nghiệm phải đủ cụ thể đối với chuẩn đầu ra của chương trình đang được xem xét.

Nói cách khác, bằng chứng không chỉ cần “hay” hoặc “ấn tượng”, mà cần đúng với năng lực mà hồ sơ đang muốn chứng minh. MQA xác định rõ năm tiêu chí này trong hướng dẫn đánh giá Portfolio APEL.Q.

3. Bằng chứng trực tiếp thường mạnh hơn mô tả chung

Trong thực tế, có thể hình dung bằng chứng theo mức độ trực tiếp của chúng.

Bằng chứng trực tiếp là những tài liệu phản ánh sản phẩm hoặc hoạt động thực tế, chẳng hạn:

  • báo cáo do ứng viên xây dựng;
  • kế hoạch dự án;
  • nghiên cứu hoặc phân tích chuyên môn;
  • tài liệu đào tạo do ứng viên phát triển;
  • sản phẩm nghề nghiệp;
  • bản trình bày;
  • quy trình hoặc hệ thống đã thiết kế;
  • kết quả dự án có thể xác minh.

Bằng chứng xác nhận hỗ trợ chứng minh bối cảnh hoặc vai trò, ví dụ thư xác nhận của tổ chức, quyết định bổ nhiệm, mô tả công việc hoặc chứng nhận của bên liên quan.

Bằng chứng bổ trợ có thể bao gồm chứng chỉ đào tạo, giải thưởng, hình ảnh hoặc các tài liệu khác giúp hoàn thiện bức tranh tổng thể.

Không có nghĩa bằng chứng trực tiếp luôn bắt buộc hoặc mọi bằng chứng bổ trợ đều yếu. Giá trị cuối cùng phụ thuộc vào cách cơ sở đánh giá xem xét từng hồ sơ.

Tuy nhiên, nguyên tắc chung là: bằng chứng càng giúp người đánh giá nhìn thấy trực tiếp năng lực của ứng viên thì càng dễ tạo cơ sở cho việc đánh giá.

Cedefop cũng nhấn mạnh rằng giai đoạn Documentation (lập hồ sơ minh chứng) cần cung cấp đủ bằng chứng để một người đánh giá bên ngoài có thể xem xét và tin cậy vào các kết quả học tập mà ứng viên tuyên bố đã đạt được; việc chỉ liệt kê chức danh hoặc vị trí công việc là chưa đủ.

4. Một bằng chứng có thể hỗ trợ nhiều chuẩn đầu ra, nhưng cần giải thích rõ

Một dự án lớn trong thực tế có thể đồng thời thể hiện nhiều năng lực.

Ví dụ, việc triển khai một hệ thống mới trong doanh nghiệp có thể liên quan đến:

  • phân tích vấn đề;
  • lập kế hoạch;
  • quản lý nguồn lực;
  • lãnh đạo đội nhóm;
  • quản trị rủi ro;
  • ra quyết định;
  • đánh giá kết quả.

Tuy nhiên, hồ sơ không nên chỉ đưa dự án vào một lần rồi kỳ vọng người đánh giá tự suy luận tất cả các năng lực đó.

Ứng viên cần làm rõ từng mối liên hệ.

Cùng một tài liệu có thể được sử dụng để hỗ trợ nhiều chuẩn đầu ra nếu thực sự phù hợp, nhưng phần diễn giải cần chỉ rõ khía cạnh nào của bằng chứng đang chứng minh năng lực nào.

Cách tổ chức này giúp Portfolio tránh hai thái cực: lặp lại cùng một tài liệu quá nhiều lần hoặc đưa vào một lượng lớn minh chứng không cần thiết.

5. Bằng chứng phải có khả năng xác minh

Một nguyên tắc quan trọng khác là khả năng kiểm chứng.

Bằng chứng càng quan trọng đối với kết luận đánh giá thì nguồn gốc của nó càng cần rõ ràng.

Một tài liệu có thể được hỗ trợ bởi những yếu tố như:

  • tên tổ chức phát hành;
  • thời gian;
  • chữ ký hoặc xác nhận phù hợp;
  • thông tin dự án;
  • người có thể xác minh;
  • phiên bản gốc;
  • hoặc nguồn điện tử có thể truy xuất.

MQA yêu cầu APEL.Q phải được triển khai theo cơ chế đánh giá chính thức nhằm bảo vệ tính toàn vẹn và độ tin cậy của văn bằng được cấp. Quá trình này không chỉ dựa trên Portfolio mà còn có thể sử dụng các công cụ đánh giá khác để xác thực và đánh giá năng lực của ứng viên.

Do đó, việc chỉnh sửa tài liệu cũ để làm cho hồ sơ “đẹp hơn” có thể tạo ra rủi ro ngược lại.

Nguyên tắc an toàn là giữ bản gốc hoặc bản điện tử gốc, đồng thời bổ sung phần giải thích riêng nếu cần làm rõ bối cảnh.

6. Không có một loại bằng chứng tốt nhất cho mọi ứng viên

Một giám đốc doanh nghiệp, một chuyên gia công nghệ, một nhà quản lý giáo dục và một chuyên gia tư vấn sẽ có những loại bằng chứng rất khác nhau.

Điều này phù hợp với bản chất của Recognition of Prior Learning – RPL (công nhận kết quả học tập trước đó).

Cedefop cho rằng quá trình đánh giá cần tập trung vào những gì cá nhân biết, hiểu và có khả năng thực hiện, thay vì chỉ nhìn vào nơi hoặc thời gian mà việc học đã diễn ra. Vì hành trình học của mỗi người khác nhau, các công cụ và loại bằng chứng cũng có thể cần được kết hợp linh hoạt.

Vì vậy, hồ sơ không nên được xây dựng bằng cách sao chép danh mục minh chứng của một ứng viên khác.

Điều cần bắt đầu trước tiên là chuẩn đầu ra và năng lực cần chứng minh. Sau đó mới lựa chọn bằng chứng tốt nhất từ chính kinh nghiệm của ứng viên.

7. SAS hỗ trợ chọn đúng bằng chứng thay vì chỉ tăng số lượng tài liệu

Swiss Academic Support (SAS) hỗ trợ ứng viên rà soát những tài liệu đã có và xác định mức độ hữu ích của từng nhóm bằng chứng đối với hồ sơ APEL.Q.

Quá trình hỗ trợ có thể bao gồm phân loại tài liệu, nhận diện bằng chứng trực tiếp và bổ trợ, đối chiếu chúng với chuẩn đầu ra, nhận diện những khoảng trống và tổ chức Portfolio theo cấu trúc thuận lợi cho quá trình đánh giá.

Trong trường hợp ứng viên có năng lực nhưng chưa có minh chứng đủ rõ, SAS có thể hỗ trợ xác định những nguồn tài liệu hợp pháp có thể được truy xuất hoặc xác nhận từ quá trình nghề nghiệp thực tế.

SAS không tạo ra bằng chứng thay ứng viên, không chỉnh sửa lịch sử kinh nghiệm và không quyết định một tài liệu có được cơ sở đánh giá chấp nhận hay không.

Mục tiêu là giúp hồ sơ ít tài liệu thừa hơn nhưng nhiều bằng chứng có giá trị đánh giá hơn.

Kết luận

Trong APEL.Q, bằng chứng không được đánh giá bằng số trang.

Một hồ sơ mạnh cần những tài liệu xác thực, phù hợp, đủ chiều sâu, còn giá trị hiện tại và có khả năng chứng minh cụ thể năng lực tương ứng với chuẩn đầu ra.

Vì vậy, thay vì hỏi cần thu thập thêm bao nhiêu giấy tờ, ứng viên nên hỏi một câu khác:

Mỗi tài liệu trong hồ sơ đang giúp chứng minh điều gì?

Khi câu hỏi này được trả lời rõ ràng, Portfolio sẽ trở nên có cấu trúc hơn và quá trình đánh giá cũng minh bạch hơn.

Bằng chứng APEL.Q cần đúng hơn là nhiều; SAS hỗ trợ ứng viên chọn lọc, xác minh và đối chiếu tài liệu với năng lực và chuẩn đầu ra cần đánh giá.

Tài liệu tham khảo

Cedefop. (2023). European guidelines for validating non-formal and informal learning (3rd ed.). Publications Office of the European Union.

Malaysian Qualifications Agency. (2020). Guidelines to good practices: Accreditation of prior experiential learning for award of academic qualifications (APEL.Q). Malaysian Qualifications Agency.

Nguồn: Swiss Academic Support (SAS) – Hệ thống hỗ trợ học thuật Thụy Sĩ