Cơ sở giáo dục có cần một hệ thống hỗ trợ học viên tại địa phương?

Một cơ sở giáo dục có thể cung cấp chương trình hoàn toàn trực tuyến cho người học ở nhiều quốc gia mà không cần mở cơ sở đào tạo tại từng thị trường.

Tuy nhiên, khoảng cách địa lý vẫn tạo ra những khoảng trống thực tế.

Người học có thể chưa quen với hệ thống giáo dục của trường, gặp khó khăn khi sử dụng tiếng Anh, không biết phải liên hệ bộ phận nào hoặc cần hỗ trợ vào thời điểm nằm ngoài giờ làm việc của cơ sở giáo dục.

Trong những trường hợp đó, một hệ thống hỗ trợ tại địa phương không nhất thiết phải trở thành một “đơn vị đào tạo thứ hai”. Vai trò phù hợp hơn là giúp người học tiếp cận đúng thông tin, đúng quy trình và đúng đầu mối của cơ sở giáo dục.

1. Khoảng cách với nhà trường không chỉ được tính bằng kilomet

Một học viên học trực tuyến có thể chỉ cách trường vài cú nhấp chuột, nhưng về trải nghiệm thực tế vẫn có thể cảm thấy rất xa.

Khoảng cách đó có thể đến từ:

  • khác biệt múi giờ;
  • rào cản ngôn ngữ;
  • thuật ngữ giáo dục chưa quen thuộc;
  • cách thức liên hệ với từng bộ phận;
  • quy trình học tập mới;
  • hoặc những khác biệt về kỳ vọng học thuật.

Trong nghiên cứu về Student Engagement (mức độ gắn kết của người học), Kahu và Nelson (2018) cho rằng sự thành công của sinh viên chịu ảnh hưởng đáng kể bởi những tương tác tại “giao diện giáo dục” giữa người học và cơ sở đào tạo. Những yếu tố như hỗ trợ, cảm giác thuộc về và khả năng tiếp cận các nguồn lực có thể ảnh hưởng đến cách người học tham gia vào chương trình.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi người học đang học trong một hệ thống giáo dục khác với hệ thống mà họ đã quen thuộc.

2. Có dịch vụ hỗ trợ chưa chắc người học đã biết cách sử dụng

Nhiều cơ sở giáo dục đã có đầy đủ các bộ phận như Student Services (dịch vụ sinh viên), Academic Office (bộ phận học thuật), IT Support (hỗ trợ công nghệ) hoặc International Office (bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế).

Khó khăn đôi khi không nằm ở việc thiếu dịch vụ.

Người học đơn giản là không biết vấn đề của mình thuộc về đâu.

Một câu hỏi liên quan đến mật khẩu hệ thống có thể cần gửi cho bộ phận công nghệ. Một vấn đề về Assignment (bài tập đánh giá) cần được trao đổi với giảng viên hoặc bộ phận học thuật. Một nội dung về tình trạng hồ sơ nhập học lại thuộc về bộ phận tuyển sinh.

Martirosyan, Bustamante và Saxon (2019), khi nghiên cứu các dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, cho thấy các cơ sở giáo dục cung cấp nhiều loại hỗ trợ từ học thuật, ngôn ngữ đến định hướng và đời sống sinh viên. Tuy nhiên, hiệu quả của hệ thống còn phụ thuộc vào khả năng người học nhận biết và tiếp cận những dịch vụ đó.

Một đầu mối hỗ trợ tại địa phương vì vậy có thể đóng vai trò như lớp hướng dẫn đầu tiên, giúp xác định vấn đề và đưa người học đến đúng nơi.

3. Ngôn ngữ địa phương có thể giúp giảm sai lệch thông tin

Không phải mọi khó khăn đều xuất phát từ việc học viên “không biết tiếng Anh”.

Ngay cả người có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt vẫn có thể hiểu sai một quy trình nếu thuật ngữ được sử dụng trong một bối cảnh giáo dục mà họ chưa quen.

Ví dụ, các khái niệm như:

  • Enrolment (hoàn tất đăng ký trở thành học viên);
  • Admission (xét và chấp thuận nhập học);
  • Deferral (hoãn thời điểm nhập học hoặc học tập);
  • Progression (tiến triển học tập);
  • Academic Misconduct (vi phạm liêm chính học thuật);

đều có thể mang ý nghĩa cụ thể trong quy định của từng trường.

Một hệ thống hỗ trợ bằng tiếng Việt có thể giúp giải thích cách hiểu ban đầu và chỉ cho học viên biết phải đọc tài liệu nào hoặc liên hệ bộ phận nào.

Tuy nhiên, giải thích bằng ngôn ngữ địa phương không nên tạo ra một “phiên bản quy định” mới.

Nguồn quyết định cuối cùng vẫn phải là quy định, thông báo và xác nhận chính thức của cơ sở giáo dục.

4. Hỗ trợ tại địa phương không nên trở thành một lớp trung gian làm thay nhà trường

Đây là ranh giới quan trọng.

Một đơn vị hỗ trợ địa phương có thể giúp người học:

  • tiếp cận thông tin;
  • hiểu quy trình;
  • sử dụng hệ thống;
  • chuẩn bị hồ sơ hành chính;
  • tổ chức tiến độ học;
  • phát triển kỹ năng học thuật;
  • hoặc tìm đúng đầu mối hỗ trợ.

Nhưng đơn vị này không nên tự quyết định:

  • ai đủ điều kiện nhập học;
  • học viên được miễn môn hay không;
  • bài làm đạt hay không đạt;
  • khi nào được tốt nghiệp;
  • nội dung chương trình;
  • hoặc các quyết định học thuật khác.

Nếu ranh giới này không rõ, người học có thể bắt đầu xem đơn vị địa phương như “trường tại Việt Nam” trong khi thực tế thẩm quyền đào tạo và đánh giá vẫn nằm ở cơ sở giáo dục nước ngoài.

Một hệ thống hỗ trợ tốt vì vậy không làm tăng thêm một tầng quyền lực.

Nó chỉ làm cho đường đi đến đúng thẩm quyền trở nên ngắn hơn và rõ hơn.

5. Hỗ trợ địa phương có thể đặc biệt hữu ích với chương trình trực tuyến

Trong mô hình học trực tiếp truyền thống, người học có thể đến phòng đào tạo, gặp giảng viên hoặc hỏi một người tại campus (cơ sở học tập).

Trong mô hình trực tuyến quốc tế, những điểm tiếp xúc tự nhiên đó ít hơn.

Broadbent và Poon (2015), trong tổng quan nghiên cứu về học trực tuyến ở giáo dục đại học, cho thấy các yếu tố như quản lý thời gian, điều chỉnh nỗ lực và khả năng tự quản lý có liên hệ đáng kể với kết quả học tập.

Điều này cho thấy học trực tuyến đòi hỏi mức độ chủ động tương đối cao.

Tuy nhiên, chủ động không đồng nghĩa với việc người học phải tự giải quyết mọi vấn đề.

Một hệ thống hỗ trợ có thể giúp người học tổ chức tiến độ, hiểu những gì cần làm tiếp theo và xử lý những vấn đề nhỏ trước khi chúng phát triển thành một trở ngại lớn hơn.

6. SAS có thể trở thành lớp hỗ trợ địa phương nhưng không thay thế cơ sở giáo dục

Swiss Academic Support (SAS) hỗ trợ các cơ sở giáo dục nước ngoài xây dựng một điểm tiếp xúc dành cho người học tại Việt Nam.

Tùy nhu cầu của từng đối tác, SAS có thể hỗ trợ thông tin chương trình, tiếp nhận các câu hỏi ban đầu, hướng dẫn quy trình nhập học, hỗ trợ sử dụng hệ thống, hỗ trợ học trực tuyến, tiếng Anh học thuật, nghiên cứu và điều phối những vấn đề cần chuyển về cơ sở giáo dục.

SAS cũng có thể giúp cơ sở giáo dục chuyển tải thông tin bằng tiếng Việt và duy trì các kênh hỗ trợ phù hợp với người học địa phương.

Tuy nhiên, SAS không trở thành cơ sở đào tạo tại Việt Nam, không thay nhà trường giảng dạy chương trình và không thực hiện các quyết định về nhập học, đánh giá hoặc tốt nghiệp.

Mô hình hỗ trợ phù hợp vì vậy có thể được hiểu đơn giản:

Nhà trường giữ toàn bộ thẩm quyền học thuật – SAS giúp người học tiếp cận thẩm quyền đó thuận lợi hơn.

Kết luận

Một chương trình quốc tế không nhất thiết phải có campus tại mỗi quốc gia có người học.

Nhưng khi khoảng cách về ngôn ngữ, múi giờ và hệ thống giáo dục bắt đầu ảnh hưởng đến trải nghiệm của người học, một lớp hỗ trợ tại địa phương có thể trở nên hữu ích.

Giá trị của hệ thống đó không nằm ở việc làm thay cơ sở giáo dục.

Nó nằm ở khả năng giúp người học hiểu đúng, tìm đúng nơi và xử lý vấn đề đúng lúc, trong khi mọi thẩm quyền học thuật vẫn được giữ nguyên tại nhà trường.

Hỗ trợ tại địa phương không thay thế nhà trường mà giúp người học đến đúng nguồn nhanh hơn; SAS đóng vai trò cầu nối thông tin, học thuật và hỗ trợ trong phạm vi được xác định rõ.

Tài liệu tham khảo

Broadbent, J., & Poon, W. L. (2015). Self-regulated learning strategies & academic achievement in online higher education learning environments: A systematic review. The Internet and Higher Education, 27, 1–13. https://doi.org/10.1016/j.iheduc.2015.04.007

Kahu, E. R., & Nelson, K. (2018). Student engagement in the educational interface: Understanding the mechanisms of student success. Higher Education Research & Development, 37(1), 58–71. https://doi.org/10.1080/07294360.2017.1344197

Martirosyan, N. M., Bustamante, R., & Saxon, D. P. (2019). Academic and social support services for international students: Current practices. Journal of International Students, 9(1), 172–191. https://doi.org/10.32674/jis.v9i1.275

 

Nguồn: Swiss Academic Support (SAS) – Hệ thống hỗ trợ học thuật Thụy Sĩ