Học trực tiếp ở bậc nghiên cứu không chỉ được đo bằng số giờ ngồi trong lớp

Khi nói đến học trực tiếp, cách hình dung phổ biến nhất thường là số ngày đến trường hoặc số giờ có mặt trong lớp. Cách nhìn này khá phù hợp với những chương trình được tổ chức chủ yếu theo học phần và thời khóa biểu cố định.

Ở bậc nghiên cứu, đặc biệt là chương trình tiến sĩ, cấu trúc học tập có thể khác đáng kể.

Nghiên cứu sinh vẫn phải tuân thủ phương thức đào tạo, yêu cầu hiện diện và các quy định chính thức của chương trình. Tuy nhiên, về mặt học thuật, quá trình học còn được hình thành từ nhiều hoạt động khác như làm việc với giảng viên hướng dẫn, seminar (hội thảo học thuật), đọc và phân tích tài liệu, thu thập dữ liệu, nghiên cứu thực địa, viết luận án và hoàn thành các mốc tiến độ.

Vì vậy, để hiểu một hành trình nghiên cứu, cần nhìn vào toàn bộ hoạt động học thuật, thay vì chỉ nhìn vào lịch lên lớp.

1. Nghiên cứu là thành phần trung tâm của đào tạo tiến sĩ

Quality Assurance Agency for Higher Education – QAA (Cơ quan Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Đại học của Vương quốc Anh) mô tả chương trình tiến sĩ là một trải nghiệm mang tính cá nhân cao, trong đó người học vừa học về nghiên cứu vừa trực tiếp thực hiện nghiên cứu.

QAA cũng nhấn mạnh rằng các chương trình tiến sĩ thường bao gồm môi trường nghiên cứu phù hợp, hoạt động hướng dẫn, cơ hội phát triển năng lực và trách nhiệm của chính nghiên cứu sinh đối với việc học và sản phẩm nghiên cứu của mình.

Điều này làm cho hoạt động học tập ở bậc tiến sĩ khác với cách học dựa chủ yếu vào giờ giảng.

Một nghiên cứu sinh có thể dành một ngày tại thư viện để xây dựng tổng quan tài liệu, một ngày khác làm việc với giảng viên hướng dẫn và nhiều ngày tiếp theo để thu thập hoặc phân tích dữ liệu. Những hoạt động đó đều có thể là thành phần của quá trình đào tạo nếu phù hợp với kế hoạch và yêu cầu của chương trình.

2. Không có lớp học không đồng nghĩa với không có hoạt động học thuật

Ở chương trình nghiên cứu, một khoảng thời gian không có lớp vẫn có thể chứa nhiều hoạt động quan trọng.

Tùy lĩnh vực và cấu trúc chương trình, nghiên cứu sinh có thể tham gia:

  • họp và trao đổi với giảng viên hướng dẫn;
  • seminar hoặc workshop (hội thảo/chuyên đề học thuật);
  • đào tạo phương pháp nghiên cứu;
  • đọc và tổng hợp tài liệu;
  • xây dựng hoặc điều chỉnh đề cương;
  • thu thập dữ liệu;
  • nghiên cứu tại phòng thí nghiệm hoặc thực địa;
  • phân tích kết quả;
  • viết và chỉnh sửa luận án;
  • chuẩn bị bài báo khoa học;
  • hoặc hoàn thành các báo cáo tiến độ.

European University Association – EUA (Hiệp hội Đại học châu Âu) nhấn mạnh rằng nghiên cứu là nền tảng của đào tạo tiến sĩ và nghiên cứu sinh cần có đủ tính độc lập, linh hoạt để phát triển dự án nghiên cứu của mình. Con đường tiến triển của mỗi nghiên cứu sinh vì vậy có thể khác nhau đáng kể.

Điều quan trọng không phải mọi nghiên cứu sinh đều phải có một lịch hoạt động giống nhau, mà là các hoạt động phải phù hợp với chương trình, đề tài và yêu cầu của cơ sở giáo dục.

3. Hoạt động hướng dẫn là một phần quan trọng của quá trình học

Supervision (hoạt động hướng dẫn nghiên cứu) là một trong những đặc điểm trung tâm của đào tạo tiến sĩ.

Giảng viên hướng dẫn không thay thế nghiên cứu sinh thực hiện đề tài. Vai trò của họ thường bao gồm định hướng học thuật, phản hồi về tiến độ, trao đổi về phương pháp, hỗ trợ phát triển năng lực nghiên cứu và giúp nghiên cứu sinh duy trì chất lượng của dự án.

QAA xác định hoạt động hướng dẫn phù hợp với từng giai đoạn của ứng viên là một trong những yếu tố then chốt của chương trình tiến sĩ. EUA cũng xem năng lực và sự tham gia của giảng viên hướng dẫn là thành phần quan trọng của một môi trường đào tạo nghiên cứu có chất lượng.

Vì vậy, những buổi hướng dẫn định kỳ và công việc được thực hiện giữa các buổi hướng dẫn có thể phản ánh tiến trình học thuật rõ hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào lịch có lớp.

4. Tiến độ nghiên cứu nên được thể hiện qua các mốc cụ thể

Một chương trình nghiên cứu thường được quản lý hiệu quả hơn khi có các mốc học thuật rõ ràng.

Ví dụ:

Giai đoạn chuẩn bị: đào tạo phương pháp, xác định hướng nghiên cứu và xây dựng đề cương.

Giai đoạn phát triển nghiên cứu: hoàn thiện câu hỏi nghiên cứu, tổng quan tài liệu và thiết kế phương pháp.

Giai đoạn triển khai: thu thập dữ liệu, nghiên cứu thực địa hoặc thực nghiệm.

Giai đoạn hoàn thiện: phân tích, viết luận án, chỉnh sửa và chuẩn bị bảo vệ.

QAA ghi nhận rằng chương trình tiến sĩ có thể bao gồm các thành phần đào tạo có cấu trúc cùng với quá trình nghiên cứu độc lập, và tiến độ thường được theo dõi thông qua các cơ chế đánh giá hoặc rà soát định kỳ.

Vì vậy, một Academic Plan (kế hoạch học thuật), Research Plan (kế hoạch nghiên cứu) hoặc hệ thống milestone (các mốc tiến độ) rõ ràng giúp cả nghiên cứu sinh và cơ sở giáo dục nhìn thấy quá trình học đang diễn ra như thế nào.

5. Tuy nhiên, hoạt động học thuật không thay thế các yêu cầu chính thức về hiện diện

Việc học ở bậc nghiên cứu có nhiều hình thức không đồng nghĩa nghiên cứu sinh có thể tự xác định nơi học hoặc thời gian hiện diện theo ý mình.

Nếu chương trình, cơ sở giáo dục, visa hoặc quy định của quốc gia sở tại yêu cầu một mức độ hiện diện cụ thể, người học vẫn phải tuân thủ đầy đủ.

Cần phân biệt hai vấn đề:

Yêu cầu hiện diện xác định người học phải có mặt ở đâu và trong khoảng thời gian nào theo quy định.

Hoạt động học thuật xác định người học thực hiện những gì trong quá trình đào tạo và nghiên cứu.

Hai yếu tố có thể liên quan nhưng không nên được dùng để thay thế lẫn nhau.

Vì vậy, khi chuẩn bị cho một chương trình nghiên cứu ở nước ngoài, người học cần hiểu cả quy định về hiện diện lẫn kế hoạch học thuật thực tế của chương trình.

6. SAS hỗ trợ người học theo dõi cả hành trình thay vì chỉ lịch lên lớp

Swiss Academic Support (SAS) hỗ trợ nghiên cứu sinh hiểu và hệ thống hóa các hoạt động học thuật trong toàn bộ chương trình.

Tùy từng trường và chương trình, việc hỗ trợ có thể bao gồm đọc và tổ chức kế hoạch học tập, theo dõi các mốc nghiên cứu, chuẩn bị Research Log (nhật ký nghiên cứu), hệ thống hóa hồ sơ hướng dẫn, seminar và những hoạt động học thuật có liên quan.

SAS cũng hỗ trợ người học nhận diện những tài liệu chính thức cần được lưu lại ngay trong quá trình học để phản ánh đúng những hoạt động thực tế đã diễn ra.

SAS không tự xác định thời gian hiện diện, không thay đổi cấu trúc chương trình và không phát hành tài liệu thay cơ sở giáo dục. Mọi yêu cầu về phương thức học, hiện diện, tiến độ và hoạt động nghiên cứu vẫn phải dựa trên quy định chính thức của trường và cơ quan có thẩm quyền.

Kết luận

Ở bậc nghiên cứu, lớp học chỉ là một trong nhiều không gian mà quá trình học có thể diễn ra.

Giá trị của hành trình tiến sĩ còn nằm ở nghiên cứu độc lập, hướng dẫn học thuật, seminar, thực địa, phân tích, viết và những mốc tiến độ được hoàn thành trong suốt chương trình.

Hiểu đúng cấu trúc này giúp nghiên cứu sinh quản lý thời gian thực tế hơn và lưu lại những hồ sơ phản ánh chính xác quá trình học của mình.

Hành trình nghiên cứu được thể hiện qua cả hiện diện và hoạt động học thuật; SAS hỗ trợ nghiên cứu sinh theo dõi kế hoạch, các mốc và hồ sơ phát sinh trong suốt quá trình.

Tài liệu tham khảo

European University Association. (2010). Salzburg II recommendations: European universities’ achievements since 2005 in implementing the Salzburg principles. European University Association.

European University Association. (2015). Principles and practices for international doctoral education. European University Association.

Quality Assurance Agency for Higher Education. (2020). Characteristics statement: Doctoral degrees (3rd ed.). QAA.

Nguồn: Swiss Academic Support (SAS) – Hệ thống hỗ trợ học thuật Thụy Sĩ