Sau khi đến nước học tập, những khó khăn thật sự mới bắt đầu xuất hiện

Trước ngày lên đường, phần lớn sự chuẩn bị thường tập trung vào visa, vé máy bay, nơi ở và những thủ tục cần hoàn tất để nhập cảnh.

Khi đã đến nơi, một cảm giác nhẹ nhõm thường xuất hiện: phần khó nhất dường như đã qua.

Nhưng với nhiều sinh viên quốc tế, chính những tuần và tháng đầu sau khi nhập cảnh mới là lúc các khó khăn trở nên cụ thể hơn. Người học phải đồng thời thích nghi với một môi trường sống mới, một cách học mới và nhiều yêu cầu mà trước đó chỉ tồn tại trên giấy tờ.

Vì vậy, hỗ trợ du học không nên kết thúc khi người học đã đến quốc gia học tập.

1. Thích nghi học thuật thường khó hơn những gì người học hình dung trước khi đi

Một chương trình quốc tế có thể sử dụng những phương pháp giảng dạy và đánh giá rất khác với môi trường mà học viên từng trải qua.

Người học có thể phải làm quen với yêu cầu tự học cao hơn, cách trao đổi với giảng viên, viết Assignment (bài tập dùng để đánh giá), sử dụng nguồn học thuật hoặc thể hiện Critical Thinking (tư duy phản biện) trong bài làm.

OECD (2026) ghi nhận rằng sinh viên quốc tế phải thích nghi với môi trường học tập mới, bao gồm khác biệt về kỳ vọng học tập, phương pháp giảng dạy, đánh giá và chuẩn mực học thuật. Tổ chức này cũng cho rằng hỗ trợ trước và ngay sau khi nhập học có thể giúp thu hẹp những khoảng trống về sự chuẩn bị học thuật.

Những khó khăn này không nhất thiết cho thấy người học không đủ năng lực.

Trong nhiều trường hợp, họ đang phải học cách sử dụng năng lực của mình trong một hệ thống giáo dục khác.

2. Ngôn ngữ chỉ là một phần của quá trình thích nghi

Ngay cả khi đã đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào, sinh viên quốc tế vẫn có thể gặp khó khăn trong giao tiếp thực tế hoặc Academic English (tiếng Anh học thuật).

Một buổi thảo luận diễn ra nhanh, cách giảng viên đưa phản hồi, thuật ngữ chuyên môn hoặc việc phải diễn đạt một lập luận phức tạp bằng ngôn ngữ thứ hai đều có thể tạo thêm áp lực.

Young và cộng sự (2013), trong nghiên cứu về sinh viên sau đại học quốc tế, cho thấy khả năng thích nghi liên quan đồng thời đến năng lực liên văn hóa, trình độ ngôn ngữ, mức độ giao tiếp xã hội và sự hỗ trợ mà người học nhận được.

Điều này cho thấy khó khăn sau nhập cảnh hiếm khi chỉ có một nguyên nhân.

Ngôn ngữ, học thuật, đời sống và các mối quan hệ xã hội thường tác động qua lại với nhau.

3. Những vấn đề rất nhỏ trong đời sống có thể ảnh hưởng đến việc học

Sau khi đến nơi, sinh viên còn phải xử lý nhiều vấn đề không trực tiếp thuộc chương trình:

  • chỗ ở;
  • phương tiện di chuyển;
  • ngân hàng và thanh toán;
  • điện thoại và internet;
  • bảo hiểm;
  • các thủ tục hành chính;
  • quản lý chi phí sinh hoạt;
  • hoặc đơn giản là tìm được một nhịp sống ổn định.

Mỗi vấn đề riêng lẻ có thể không quá lớn. Nhưng khi xuất hiện cùng lúc trong những tuần đầu, chúng có thể chiếm đáng kể thời gian và sự tập trung của người học.

OECD (2026) xác định áp lực tài chính, căng thẳng, kỳ vọng không được đáp ứng, ngôn ngữ và các vấn đề liên quan đến visa hoặc giấy phép học tập là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến tiến độ và nguy cơ bỏ học của sinh viên quốc tế.

Đó cũng là lý do việc ổn định đời sống không nên được xem hoàn toàn tách biệt với quá trình học tập.

Khi những nhu cầu cơ bản chưa được tổ chức tốt, người học thường khó dành toàn bộ sự tập trung cho chương trình.

4. Có hệ thống hỗ trợ không đồng nghĩa người học sẽ tự động sử dụng

Một đặc điểm đáng chú ý là nhiều trường đại học đã có sẵn các dịch vụ dành cho sinh viên quốc tế, nhưng người học không phải lúc nào cũng biết khi nào hoặc bằng cách nào để tiếp cận chúng.

OECD (2026) ghi nhận mức độ nhận biết về các dịch vụ hỗ trợ thường cao hơn mức độ sử dụng thực tế; nhiều sinh viên vẫn có xu hướng tìm đến bạn bè hoặc gia đình trước khi sử dụng các nguồn hỗ trợ của cơ sở giáo dục.

Điều này tạo ra một khoảng trống khá thực tế.

Một dịch vụ có thể tồn tại nhưng học viên chưa biết vấn đề của mình thuộc bộ phận nào. Có những câu hỏi nên gửi cho International Office (bộ phận hỗ trợ sinh viên quốc tế), những vấn đề phải trao đổi với Academic Department (bộ phận học thuật), và những nội dung khác lại thuộc về cơ quan di trú hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ bên ngoài.

Biết hỏi ai đôi khi quan trọng không kém việc biết phải hỏi gì.

5. Sự hỗ trợ xã hội cũng ảnh hưởng đến khả năng thích nghi

Du học không chỉ là một quá trình học tập cá nhân.

Người học còn phải hình thành lại mạng lưới quan hệ trong một môi trường mới.

Meta-analysis (nghiên cứu tổng hợp định lượng) của Bender, van Osch, Sleegers và Ye (2019), dựa trên 76 nghiên cứu, cho thấy Social Support (hỗ trợ xã hội) có mối liên hệ tích cực với khả năng thích nghi tâm lý của sinh viên quốc tế.

Điều này không có nghĩa một hệ thống hỗ trợ có thể thay thế hoàn toàn bạn bè, cộng đồng hoặc mối quan hệ với nhà trường.

Nhưng nó cho thấy việc người học có những điểm tựa rõ ràng khi gặp khó khăn là một phần đáng kể của quá trình thích nghi.

Với sinh viên quốc tế, cảm giác không biết phải tìm đến đâu thường làm một vấn đề nhỏ trở nên phức tạp hơn cần thiết.

6. SAS hỗ trợ tiếp tục sau khi học viên đã nhập cảnh

Swiss Academic Support (SAS) nhìn hành trình du học như một quá trình liên tục, không kết thúc ở thời điểm visa được cấp hoặc học viên đã đến nơi.

Tùy chương trình và nhu cầu thực tế, SAS có thể tiếp tục hỗ trợ người học trong việc hiểu các bước sau nhập cảnh, tổ chức kế hoạch học tập, nhận diện các mốc cần theo dõi, hỗ trợ tiếng Anh và kỹ năng học thuật, hỗ trợ nghiên cứu cũng như giúp học viên xác định đúng đầu mối khi vấn đề phát sinh.

Đối với những nội dung thuộc thẩm quyền của nhà trường, cơ quan di trú hoặc cơ quan nhà nước, SAS hỗ trợ kết nối và hướng người học đến đúng nguồn thay vì tự đưa ra quyết định thay các đơn vị đó.

SAS cũng không thay thế trách nhiệm cá nhân của học viên trong việc tuân thủ quy định, duy trì tiến độ và chủ động thích nghi với môi trường mới.

Vai trò của hỗ trợ là giúp quá trình này ít bị đứt quãng và ít phải tự xử lý một mình hơn.

Kết luận

Đến được quốc gia học tập là một cột mốc quan trọng, nhưng đó chưa phải là thời điểm hành trình trở nên đơn giản.

Những thách thức về học thuật, ngôn ngữ, đời sống và khả năng thích nghi thường chỉ thực sự rõ khi người học bắt đầu sống và học trong môi trường mới.

Một sự chuẩn bị tốt trước khi đi giúp giảm nhiều khó khăn. Nhưng hỗ trợ liên tục sau khi đến nơi mới giúp người học xử lý những vấn đề thực tế khi chúng xuất hiện.

Sau nhập cảnh, khó khăn chuyển từ kế hoạch thành trải nghiệm thực tế; SAS tiếp tục hỗ trợ học viên về học tập, thích nghi và kết nối đúng nguồn hỗ trợ trong suốt hành trình.

Tài liệu tham khảo

Bender, M., van Osch, Y. M. J., Sleegers, W., & Ye, M. (2019). Social support benefits psychological adjustment of international students: Evidence from a meta-analysis. Journal of Cross-Cultural Psychology, 50(7), 827–847. https://doi.org/10.1177/0022022119861151

OECD. (2026). International students in higher education: A comparative analysis of trends, challenges and policy responses in Australia, Canada, France, Germany, the Netherlands and the United Kingdom. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/005ff28d-en

Young, T. J., Sercombe, P. G., Sachdev, I., Naeb, R., & Schartner, A. (2013). Success factors for international postgraduate students’ adjustment: Exploring the roles of intercultural competence, language proficiency, social contact and social support. European Journal of Higher Education, 3(2), 151–171. https://doi.org/10.1080/21568235.2012.743746

Nguồn: Swiss Academic Support (SAS) – Hệ thống hỗ trợ học thuật Thụy Sĩ