Tiếng Anh chưa tốt có phải là rào cản lớn nhất khi học chương trình quốc tế?

Tiếng Anh thường là một trong những lo lắng đầu tiên của học viên khi bắt đầu chương trình quốc tế. Ngay cả khi đã đáp ứng điều kiện đầu vào, nhiều người vẫn chưa tự tin khi đọc tài liệu dài, viết bài học thuật, trao đổi với giảng viên hoặc trình bày một lập luận phức tạp bằng tiếng Anh.

Đây là một khó khăn có thật, nhưng không nên đồng nhất khả năng tiếng Anh với toàn bộ năng lực học tập.

Một học viên có thể chưa diễn đạt trôi chảy nhưng có nền tảng chuyên môn tốt, tư duy rõ và kinh nghiệm thực tế sâu. Ngược lại, khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt chưa chắc đồng nghĩa với việc đã thành thạo cách đọc, viết và nghiên cứu trong môi trường đại học.

1. Tiếng Anh có ảnh hưởng, nhưng không quyết định tất cả

Nhiều nghiên cứu ghi nhận mối liên hệ giữa năng lực tiếng Anh và kết quả học tập của sinh viên quốc tế.

Andrade (2006), khi tổng hợp các nghiên cứu về sinh viên quốc tế tại các trường đại học sử dụng tiếng Anh, cho thấy khả năng thích nghi chịu ảnh hưởng đáng kể bởi ngôn ngữ và văn hóa, trong khi kết quả học tập còn liên quan đến kỹ năng học thuật và nền tảng giáo dục trước đó.

Thorpe và cộng sự (2017), dựa trên dữ liệu của gần 18.000 sinh viên tại một trường đại học Anh, cũng ghi nhận mối liên hệ giữa điểm IELTS đầu vào và kết quả học tập, nhưng mối quan hệ này không đơn giản đến mức có thể coi điểm tiếng Anh là yếu tố duy nhất quyết định thành công.

Điều này phù hợp với thực tế: người học không chỉ sử dụng tiếng Anh. Họ còn phải hiểu kiến thức, quản lý thời gian, phân tích vấn đề, sử dụng nguồn, thích nghi với cách đánh giá và duy trì tiến độ.

Tiếng Anh vì vậy là một phần của năng lực học tập, chứ không phải toàn bộ năng lực học tập.

2. Tiếng Anh giao tiếp và tiếng Anh học thuật là hai yêu cầu khác nhau

Một học viên có thể giao tiếp khá tự nhiên trong cuộc sống nhưng vẫn mất nhiều thời gian để viết Assignment (bài tập dùng để đánh giá).

Nguyên nhân nằm ở sự khác biệt giữa tiếng Anh thông thường và Academic English (tiếng Anh học thuật).

Trong môi trường học thuật, người học cần biết cách đọc tài liệu nghiên cứu, phân biệt quan điểm của tác giả với quan điểm của mình, trình bày lập luận có cấu trúc, diễn đạt mức độ chắc chắn phù hợp và sử dụng nguồn một cách chính xác.

Đặc biệt trong viết học thuật, khó khăn không chỉ đến từ từ vựng hoặc ngữ pháp. Tổng hợp 26 nghiên cứu định tính của Li (2024) cho thấy trải nghiệm viết bằng tiếng Anh của sinh viên không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ chịu ảnh hưởng đồng thời bởi nền tảng giáo dục trước đó, môi trường học hiện tại, nhận thức về khả năng viết, năng lực ngôn ngữ và mức độ hỗ trợ mà họ tiếp cận được.

Vì vậy, một học viên đã đạt yêu cầu tiếng Anh đầu vào vẫn có thể cần thời gian để phát triển cách sử dụng tiếng Anh trong chính lĩnh vực học thuật của mình.

3. Điểm tiếng Anh đầu vào là điểm xuất phát, không phải điểm kết thúc

IELTS, TOEFL hoặc các bài kiểm tra tương đương có vai trò quan trọng trong việc xác định khả năng sử dụng tiếng Anh tại thời điểm nhập học.

Nhưng một điểm số không thể thay thế toàn bộ quá trình phát triển năng lực học thuật sau đó.

Một tổng quan về mối liên hệ giữa IELTS và thành công học thuật cũng lưu ý rằng năng lực tiếng Anh đầu vào không nên được hiểu đơn giản như một bảo đảm cho khả năng thành công ở bậc đại học; sự sẵn sàng học tập còn liên quan đến nhiều kỹ năng và điều kiện khác (Stigger, 2020).

Điều quan trọng hơn là khả năng tiếp tục phát triển sau khi chương trình bắt đầu.

Người học có thể dần cải thiện cách đọc bài báo khoa học, mở rộng vốn từ chuyên ngành, học cách viết một đoạn phân tích, sử dụng trích dẫn chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn với giảng viên.

Năng lực này được hình thành trong quá trình học chứ không nhất thiết phải hoàn thiện trước ngày nhập học.

4. Hỗ trợ đúng không phải là sửa toàn bộ tiếng Anh cho học viên

Khi gặp khó khăn về ngôn ngữ, giải pháp dễ nghĩ đến nhất là nhờ một người khác sửa toàn bộ bài viết.

Cách này có thể làm một bài trông tốt hơn, nhưng chưa chắc giúp năng lực của người học tốt hơn.

Hỗ trợ hiệu quả hơn cần giúp học viên nhận ra những vấn đề lặp lại trong cách viết của mình: câu quá dài, lập luận chưa rõ, sử dụng từ chưa phù hợp với văn cảnh học thuật, đoạn văn thiếu kết nối hoặc nguồn được đưa vào nhưng chưa gắn với phân tích.

Nghiên cứu tổng hợp về các chương trình English for Academic Purposes – EAP (tiếng Anh phục vụ mục đích học thuật) cho thấy các chương trình này có tác động tích cực đến năng lực viết, đặc biệt đối với nhóm người học có trình độ ban đầu thấp hơn (Li et al., 2023).

Điểm quan trọng nằm ở quá trình phát triển năng lực, không phải chỉ ở việc làm cho một sản phẩm riêng lẻ ít lỗi hơn.

5. SAS hỗ trợ tiếng Anh trong đúng bối cảnh học tập

Swiss Academic Support (SAS) tiếp cận khó khăn về tiếng Anh như một phần của quá trình hỗ trợ học thuật, thay vì tách nó khỏi chương trình mà học viên đang theo học.

Tùy nhu cầu thực tế, SAS có thể hỗ trợ học viên hiểu cách diễn đạt học thuật, rà soát những vấn đề về ngôn ngữ và trình bày, hướng dẫn cách sử dụng thuật ngữ chuyên ngành, trích dẫn nguồn và cải thiện tính rõ ràng của bài viết.

Việc hỗ trợ được đặt trong chính bối cảnh của Assignment (bài tập đánh giá), nghiên cứu hoặc hoạt động học tập mà học viên đang thực hiện.

SAS không viết bài thay, không tạo lập luận thay người học và không biến một sản phẩm không phải của học viên thành bài nộp mang tên họ.

Mục tiêu là giúp học viên sử dụng tiếng Anh tốt hơn để thể hiện chính kiến thức và tư duy của mình, đồng thời từng bước giảm sự phụ thuộc vào hỗ trợ bên ngoài.

Kết luận

Tiếng Anh có thể tạo ra khó khăn đáng kể khi học một chương trình quốc tế, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Nhưng việc chưa tự tin về ngôn ngữ không đồng nghĩa với việc người học không có khả năng theo đuổi chương trình.

Điều cần phân biệt là khoảng trống nằm ở đâu: tiếng Anh giao tiếp, đọc tài liệu, viết học thuật, vốn từ chuyên ngành hay cách diễn đạt một lập luận.

Khi vấn đề được xác định cụ thể, việc cải thiện cũng trở nên thực tế hơn. Tiếng Anh khi đó không còn là một rào cản chung chung, mà trở thành một nhóm kỹ năng có thể được phát triển trong suốt quá trình học.

Tiếng Anh là một năng lực cần phát triển chứ không phải thước đo duy nhất của khả năng học tập; SAS hỗ trợ học viên cải thiện tiếng Anh học thuật ngay trong bối cảnh chương trình đang theo học.

Tài liệu tham khảo

Andrade, M. S. (2006). International students in English-speaking universities: Adjustment factors. Journal of Research in International Education, 5(2), 131–154. doi:10.1177/1475240906065589.

Li, M. (2024). Non-native English-speaking (NNES) students’ English academic writing experiences in higher education: A meta-ethnographic qualitative synthesis. Journal of English for Academic Purposes, 71, 101430. doi:10.1016/j.jeap.2024.101430.

Stigger, E. (2020). The correlation between IELTS scores and international students’ academic success: A literature review. BC TEAL Journal, 5(1). doi:10.14288/bctj.v4i1.339.

Thorpe, A., Snell, M., Davey-Evans, S., & Talman, R. (2017). Improving the academic performance of non-native English-speaking students: The contribution of pre-sessional English language programmes. Higher Education Quarterly, 71(1), 5–32. doi:10.1111/hequ.12109.

 

Nguồn: Swiss Academic Support (SAS) – Hệ thống hỗ trợ học thuật Thụy Sĩ