Portfolio APEL.Q không phải là một CV mở rộng
Khi bắt đầu chuẩn bị APEL.Q, nhiều ứng viên thường có xu hướng tập hợp toàn bộ bằng cấp, chứng chỉ, chức danh, dự án và thành tích nghề nghiệp vào một hồ sơ lớn.
Cách làm này tạo ra nhiều tài liệu nhưng chưa chắc tạo ra một Portfolio (hồ sơ năng lực và minh chứng) có giá trị đánh giá.
CV chủ yếu mô tả một người đã làm gì. Portfolio APEL.Q phải đi xa hơn: nó cần thể hiện người đó đã học được gì từ những trải nghiệm ấy, có thể chứng minh điều đó bằng đâu và năng lực đã đạt được tương ứng như thế nào với yêu cầu của chương trình.
1. CV kể lại quá trình nghề nghiệp, Portfolio chứng minh quá trình học tập
Một CV thường được tổ chức theo thời gian: quá trình làm việc, chức danh, trách nhiệm, bằng cấp và thành tích.
Trong APEL.Q, những thông tin này chỉ là điểm khởi đầu.
Theo Malaysian Qualifications Agency – MQA (Cơ quan Quản lý Văn bằng Malaysia), Portfolio là tài liệu chính thức tập hợp bằng chứng về quá trình học tập từ kinh nghiệm trước đó, bao gồm học tập chính quy, không chính quy và phi chính quy. Các bằng chứng phải được tổ chức dựa trên Programme Learning Outcomes – PLOs (chuẩn đầu ra của chương trình) (MQA, 2020).
Điều đó tạo nên sự khác biệt căn bản.
Việc từng giữ vị trí giám đốc chưa tự động chứng minh năng lực quản trị ở một cấp độ học thuật nhất định. Một dự án lớn cũng chưa tự động chứng minh khả năng phân tích, ra quyết định hay quản trị thay đổi.
Portfolio phải làm rõ mối liên hệ giữa kinh nghiệm – việc học hình thành từ kinh nghiệm – bằng chứng – chuẩn đầu ra cần đánh giá.
2. Nhiều bằng chứng chưa chắc tạo ra một hồ sơ mạnh
Một Portfolio dày có thể vẫn yếu nếu phần lớn tài liệu không liên quan trực tiếp đến năng lực đang được đánh giá.
Chứng chỉ tham dự, hình ảnh sự kiện, quyết định bổ nhiệm hay danh sách dự án đều có thể hữu ích, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào việc chúng chứng minh được điều gì.
Hướng dẫn của Cedefop về Validation of Prior Learning (xác nhận kết quả học tập trước đó) xem giai đoạn lập hồ sơ là quá trình bổ sung bằng chứng cho những năng lực đã được xác định. Portfolio có thể bao gồm CV, tài liệu nghề nghiệp, sản phẩm công việc hoặc các hình thức minh chứng khác, nhưng trọng tâm vẫn là chứng minh kết quả học tập đã đạt được.
Nghiên cứu của Joosten-ten Brinke, Sluijsmans và Jochems (2010) về đánh giá Portfolio cũng cho thấy người đánh giá không chỉ nhìn vào bằng chứng. Bằng chứng kết hợp với lập luận hợp lý mới là yếu tố quan trọng trong quá trình đưa ra quyết định đánh giá.
Vì vậy, một hồ sơ tốt cần có sự chọn lọc.
Mỗi tài liệu được đưa vào nên trả lời được một câu hỏi đơn giản: tài liệu này đang chứng minh năng lực nào?
3. Giá trị của Portfolio nằm ở khả năng kết nối bằng chứng với chuẩn đầu ra
Một Portfolio APEL.Q thường mạnh hơn khi được xây dựng theo chuẩn đầu ra thay vì theo lịch sử nghề nghiệp.
Ví dụ, thay vì dành nhiều trang kể lại toàn bộ quá trình quản lý một doanh nghiệp, ứng viên có thể chọn những tình huống cụ thể để chứng minh các nhóm năng lực khác nhau: phân tích vấn đề, lập kế hoạch, quản trị nguồn lực, lãnh đạo thay đổi hoặc đánh giá kết quả.
Mỗi nhóm nên được hỗ trợ bởi những bằng chứng phù hợp như báo cáo, sản phẩm công việc, tài liệu dự án, xác nhận từ tổ chức hoặc các minh chứng có khả năng kiểm chứng khác.
Conrad (2008) mô tả quá trình xây dựng Portfolio trong đánh giá kết quả học tập trước đó như một hoạt động kiến tạo tri thức. Ứng viên không chỉ tập hợp tài liệu mà còn phải phản tư về kinh nghiệm và diễn đạt được việc học đã hình thành từ những trải nghiệm đó.
Đây là lý do Portfolio APEL.Q không nên được xây dựng bằng cách đơn giản là lấy CV rồi bổ sung thêm phụ lục.
Nó cần một cấu trúc đánh giá hoàn toàn khác.
4. SAS hỗ trợ xây dựng Portfolio theo hướng có thể đánh giá
Khó khăn của nhiều ứng viên không nằm ở việc thiếu kinh nghiệm mà ở việc kinh nghiệm được tích lũy trong nhiều năm nhưng chưa từng được hệ thống hóa theo ngôn ngữ học thuật.
Swiss Academic Support (SAS) hỗ trợ ứng viên tổ chức lại quá trình đó.
Tùy hồ sơ và yêu cầu của cơ sở đánh giá, SAS có thể hỗ trợ nhận diện nhóm kinh nghiệm liên quan, phân loại bằng chứng, tổ chức Portfolio theo chuẩn đầu ra, hỗ trợ diễn giải mối liên hệ giữa kinh nghiệm và năng lực, đồng thời rà soát tính đầy đủ và logic của hồ sơ trước khi đưa vào quy trình đánh giá.
SAS không tạo bằng chứng thay ứng viên, không xác nhận những kinh nghiệm không có căn cứ và không quyết định kết quả APEL.Q.
Việc đánh giá năng lực và công nhận kết quả vẫn thuộc về cơ sở hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Kết luận
Portfolio APEL.Q không phải nơi để thể hiện toàn bộ những gì một người đã làm trong sự nghiệp.
Mục tiêu của hồ sơ là lựa chọn và tổ chức những trải nghiệm thực sự có giá trị học tập, chứng minh chúng bằng các tài liệu phù hợp và cho thấy sự tương ứng với chuẩn đầu ra cần được đánh giá.
Một Portfolio tốt vì vậy không nhất thiết là Portfolio dài nhất.
Nó là hồ sơ giúp người đánh giá có thể nhìn thấy rõ nhất năng lực nào đã được hình thành, bằng chứng nào chứng minh năng lực đó và vì sao chúng có liên quan đến qualification (văn bằng/kết quả đào tạo) đang được xem xét.
Portfolio APEL.Q phải chứng minh năng lực chứ không chỉ kể lại kinh nghiệm; SAS hỗ trợ ứng viên tổ chức bằng chứng và đối chiếu chúng với chuẩn đầu ra cần đánh giá.
Tài liệu tham khảo
Conrad, D. (2008). Building knowledge through portfolio learning in prior learning assessment and recognition. Quarterly Review of Distance Education, 9(2), 139–150. https://doi.org/10.1108/QRDE-06-2008-0005
European Centre for the Development of Vocational Training. (2023). European guidelines for validating non-formal and informal learning. Cedefop.
Joosten-ten Brinke, D., Sluijsmans, D. M. A., & Jochems, W. M. G. (2010). Assessors’ approaches to portfolio assessment in assessment of prior learning procedures. Assessment & Evaluation in Higher Education, 35(1), 55–70. https://doi.org/10.1080/02602930802563086
Malaysian Qualifications Agency. (2020). Guidelines to good practices: Accreditation of prior experiential learning for award of academic qualifications (APEL.Q). Malaysian Qualifications Agency.




