APEL.Q không phải “đổi kinh nghiệm lấy bằng”
Một người có thể dành 15 hoặc 20 năm làm việc trong cùng một lĩnh vực và tích lũy lượng kiến thức thực tế rất lớn. Tuy nhiên, số năm kinh nghiệm tự nó chưa cho biết người đó đã đạt được những năng lực nào và những năng lực đó có tương ứng với yêu cầu của một qualification hay không.
Đây chính là điểm thường bị hiểu sai khi nói đến APEL.Q.
Bản chất của APEL.Q không nằm ở việc công nhận thời gian đã làm việc, mà ở việc xác định, chứng minh và đánh giá những gì một người thực sự đã học được từ kinh nghiệm đó.
1. APEL.Q công nhận việc học đã diễn ra, không công nhận kinh nghiệm một cách tự động
Trong hướng dẫn chính thức của Malaysian Qualifications Agency (MQA), APEL.Q được xác định là cơ chế trao qualification thông qua việc đánh giá prior experiential learning có liên quan trực tiếp đến một chương trình được công nhận. Việc đánh giá tập trung vào kiến thức, kỹ năng và năng lực hình thành từ học tập chính quy, không chính quy và phi chính quy, đồng thời phải được đối chiếu với programme learning outcomes và các yêu cầu của qualification (Malaysian Qualifications Agency [MQA], 2020).
Điểm quan trọng nằm ở từ learning.
Kinh nghiệm chỉ có giá trị trong quá trình APEL.Q khi từ kinh nghiệm đó có thể chứng minh được một quá trình học tập và sự hình thành năng lực.
Hai ứng viên cùng có 15 năm kinh nghiệm quản lý vì vậy chưa chắc có kết quả đánh giá giống nhau. Một người có thể đã tham gia hoạch định chiến lược, quản lý ngân sách, dẫn dắt thay đổi và ra quyết định ở cấp tổ chức; người còn lại có thể thực hiện một nhóm nhiệm vụ tương đối ổn định trong cùng khoảng thời gian.
Thời gian tương đương, nhưng learning outcomes có thể rất khác nhau.
Chính hướng dẫn của MQA cũng nhấn mạnh rằng việc công nhận phải dựa trên demonstrable learning achievement, chứ không dựa trên giả định rằng một người đương nhiên đã học được điều gì đó chỉ vì giữ một vị trí hoặc làm một công việc trong một khoảng thời gian nhất định.
2. Trọng tâm là năng lực có thể chứng minh và đối chiếu
Nguyên tắc này không chỉ xuất hiện trong APEL.Q.
Trong các hệ thống Recognition of Prior Learning (RPL) và validation of prior learning, cách tiếp cận phổ biến là xác định những gì cá nhân đã học được, thu thập bằng chứng, đánh giá kết quả đó và đối chiếu với một tiêu chuẩn đã được xác định trước.
Cedefop định nghĩa validation of learning outcomes là quá trình một cơ quan có thẩm quyền xác nhận rằng kiến thức, kỹ năng và năng lực của một cá nhân đáp ứng một tiêu chuẩn xác định. Quá trình này thường bao gồm bốn giai đoạn: nhận diện, lập hồ sơ, đánh giá và chứng nhận.
UNESCO-UNEVOC cũng mô tả Recognition of Prior Learning theo cùng logic: năng lực hình thành từ formal, non-formal hoặc informal learning được nhận diện, lập hồ sơ, đánh giá và chứng nhận dựa trên các qualification standards đã được thiết lập.
Vì vậy, một hồ sơ APEL.Q mạnh không chỉ trả lời câu hỏi:
Ứng viên đã làm gì?
Nó cần tiến xa hơn để thể hiện:
Ứng viên đã học được gì từ những việc đã làm, năng lực đó được chứng minh bằng gì và tương ứng thế nào với yêu cầu của qualification?
3. Portfolio quan trọng, nhưng không phải toàn bộ quá trình đánh giá
Một cách hiểu khác cũng khá phổ biến là chỉ cần chuẩn bị một portfolio thật đầy đủ thì có thể được trao qualification.
Thực tế, portfolio chỉ là một phần của quá trình đánh giá.
Theo Guidelines to Good Practices về APEL.Q của MQA, quy trình đánh giá có thể bao gồm Portfolio, Field and Validation Visit, Challenge Test và Capstone Course, trong đó capstone còn bao gồm comprehensive oral examination. Các thành phần này được thiết kế để đánh giá từ nhiều góc độ xem prior experiential learning của ứng viên có thực sự đạt mức cần thiết cho qualification hay không (MQA, 2020).
Portfolio vì vậy không nên được xây dựng như một CV dài hơn.
Nó cần kết nối kinh nghiệm với bằng chứng và learning outcomes. Bằng chứng cũng cần được xem xét về tính xác thực, mức độ liên quan, tính cập nhật và khả năng chứng minh năng lực cụ thể. MQA yêu cầu việc đánh giá APEL.Q phải có độ nghiêm ngặt tương đương với quá trình đánh giá trong con đường đào tạo truyền thống nhằm bảo vệ tính toàn vẹn và độ tin cậy của qualification.
Đây cũng là lý do những hồ sơ có rất nhiều chứng chỉ, chức danh hoặc tài liệu nghề nghiệp chưa chắc đã là những hồ sơ mạnh nhất.
Điều quan trọng hơn là mức độ phù hợp của bằng chứng với năng lực cần được đánh giá.
4. SAS hỗ trợ biến kinh nghiệm thành một hồ sơ có thể đánh giá
Đối với nhiều ứng viên, phần khó nhất không phải là thiếu kinh nghiệm mà là kinh nghiệm đang tồn tại dưới dạng rời rạc.
Một dự án được thực hiện cách đây nhiều năm, một báo cáo quản lý, một chương trình đào tạo nội bộ, một sản phẩm chuyên môn hoặc một quyết định nghề nghiệp quan trọng đều có thể chứa giá trị học tập. Tuy nhiên, ứng viên thường chưa quen với việc diễn giải những trải nghiệm đó theo ngôn ngữ của learning outcomes và qualification standards.
Swiss Academic Support (SAS) hỗ trợ ứng viên ở khoảng trống này.
Tùy từng hồ sơ và quy trình áp dụng, SAS có thể hỗ trợ hệ thống hóa kinh nghiệm, nhận diện nhóm bằng chứng phù hợp, tổ chức portfolio, mapping năng lực với learning outcomes, chuẩn bị tài liệu và giúp ứng viên hiểu những yêu cầu của từng giai đoạn đánh giá.
SAS không quyết định một kinh nghiệm có được công nhận hay không, không thực hiện assessment thay cơ sở có thẩm quyền và không bảo đảm kết quả APEL.Q.
Quyết định cuối cùng phải dựa trên quá trình đánh giá học thuật của cơ sở hoặc cơ quan có thẩm quyền theo framework áp dụng.
Kết luận
APEL.Q tạo ra một con đường khác để những năng lực được hình thành ngoài lớp học có thể được nhìn nhận trong hệ thống giáo dục chính quy.
Nhưng con đường khác không có nghĩa là không cần đánh giá.
Giá trị của APEL.Q nằm chính ở việc biến những kiến thức và năng lực đã được hình thành qua nhiều năm thành những learning outcomes có thể chứng minh, đối chiếu và đánh giá một cách có hệ thống.
Vì vậy, cách diễn đạt “đổi kinh nghiệm lấy bằng” không chỉ đơn giản hóa quá trình mà còn bỏ qua phần quan trọng nhất của APEL.Q: chứng minh rằng việc học thực sự đã diễn ra và đạt đến chuẩn tương ứng của qualification.
APEL.Q đánh giá những gì đã thực sự học được từ kinh nghiệm; SAS hỗ trợ ứng viên hệ thống hóa năng lực và bằng chứng để sẵn sàng cho quá trình đánh giá.
Tài liệu tham khảo
Cedefop. (2012). Validation of learning outcomes. Terminology of European education and training policy. European Centre for the Development of Vocational Training.
Malaysian Qualifications Agency. (2020). Guidelines to good practices: Accreditation of prior experiential learning for award of academic qualifications (APEL.Q). Malaysian Qualifications Agency.
UNESCO-UNEVOC. (2026). Recognition of prior learning (RPL). TVETipedia glossary. UNESCO International Centre for Technical and Vocational Education and Training.




